Từ điển › 楼梯口楼梯口樓梯口 nghĩa là gìlóu tī kǒuđầu cầu thangNghĩa lóu tī kǒuđầu cầu thangTiếng Anh: head of a flight of stairsChữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →