Từ điển › 楼橹楼橹樓櫓 nghĩa là gìlóu lǔtháp canhNghĩa lóu lǔtháp canhtháp chiến di độngTiếng Anh: watch tower; movable battlefield turretChữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →橹lǔoar, scull; to row, to scull16 nét · Xem thứ tự nét →