Từ điển › 楼阁楼阁樓閣 nghĩa là gìlóu géHán Việt: LẦU CÁCtòa nhàNghĩa lóu géHán Việt: LẦU CÁCtòa nhàđìnhTiếng Anh: building; pavilionChữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →阁gé · Hán Việt: cáccabinet, chamber, pavilion9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 楼阁楼阁塔lóu gé tǎ chùa tháp nhiều tầng