Từ điển › 概况概况概況 nghĩa là gìgài kuàngtình hình chungNghĩa gài kuàngHSK 7tình hình chungtóm tắtTiếng Anh: general situation; summaryChữ thành phần概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →