Từ điển › 概念化概念化 nghĩa là gìgài niàn huàkhái niệm hóaNghĩa gài niàn huàkhái niệm hóaTiếng Anh: conceptualizationChữ thành phần概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →