概念驱动加工概念驅動加工 nghĩa là gì
gài niàn qū dòng jiā gōng
xử lý hướng khái niệm
Nghĩa
gài niàn qū dòng jiā gōng
- xử lý hướng khái niệm
Tiếng Anh: concept-driven processing
Chữ thành phần
- 概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →
- 念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →
- 驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →