概念验证概念驗證 nghĩa là gì
gài niàn yàn zhèng
kiểm chứng khái niệm
Nghĩa
gài niàn yàn zhèng
- kiểm chứng khái niệm
Tiếng Anh: proof of concept
Chữ thành phần
- 概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →
- 念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →