Từ điển › 概括化概括化 nghĩa là gìgài kuò huàsự khái quát hoáNghĩa gài kuò huàsự khái quát hoáTiếng Anh: generalizationChữ thành phần概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →括kuò · Hán Việt: quátto embrace, to enclose, to include9 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →