Từ điển › 榨汁机榨汁机榨汁機 nghĩa là gìzhà zhī jīmáy ép nướcNghĩa zhà zhī jīmáy ép nướcmáy xay sinh tốTiếng Anh: juicerChữ thành phần榨zhàto press for juice; a juicer; a vegetable14 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →