Từ điển › 槽位槽位 nghĩa là gìcáo wèiHán Việt: TÀU VỊkhe cắmNghĩa cáo wèiHán Việt: TÀU VỊkhe cắmTiếng Anh: slotChữ thành phần槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →