Từ điển › 槽头槽头槽頭 nghĩa là gìcáo tóuHán Việt: TÀU ĐẦUmáng ăn trong chuồngNghĩa cáo tóuHán Việt: TÀU ĐẦUmáng ăn trong chuồngTiếng Anh: feeding trough in stableChữ thành phần槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →