Từ điển › 槽牙槽牙 nghĩa là gìcáo yáHán Việt: TÀU NHArăng hàmNghĩa cáo yáHán Việt: TÀU NHArăng hàmTiếng Anh: (coll.) molar; back toothChữ thành phần槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →