Từ điển › 槽车槽车槽車 nghĩa là gìcáo chēHán Việt: TÀU XAxe bồn (xe tải)Nghĩa cáo chēHán Việt: TÀU XAxe bồn (xe tải)Tiếng Anh: tanker (truck)Chữ thành phần槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →