Từ điển › 槽钢槽钢槽鋼 nghĩa là gìcáo gāngHán Việt: TÀU GANGrãnh thépNghĩa cáo gāngHán Việt: TÀU GANGrãnh thépthanh thép hình VTiếng Anh: steel groove; V-shaped steel barChữ thành phần槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →