模式种模式種 nghĩa là gì
mó shì zhǒngHán Việt: MÔ THỨC CHÕNG
loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)
Nghĩa
mó shì zhǒngHán Việt: MÔ THỨC CHÕNG
- loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)
Tiếng Anh: type species (used to define a genus in taxonomy)