模拟信号模擬信號 nghĩa là gì
mó nǐ xìn hàoHán Việt: MÔ NGHĨ TÍN HIỆU
tín hiệu tương tự
Nghĩa
mó nǐ xìn hàoHán Việt: MÔ NGHĨ TÍN HIỆU
- tín hiệu tương tự
Tiếng Anh: analog signal
Chữ thành phần
- 模mó · Hán Việt: mômodel, pattern, standard; to copy, to imitate14 nét · Xem thứ tự nét →
- 拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →