模样模樣 nghĩa là gì
mú yàngHán Việt: MÔ DẠNG
dáng vẻ
Nghĩa
mú yàngHSK 5Hán Việt: MÔ DẠNG
- dáng vẻ
- phong cách
- diện mạo
- xấp xỉ
- khoảng
- LT:個|个[ge4]
- cũng đọc là [mo2 yang4]
Tiếng Anh: look; style; appearance; approximation; about; CL:個|个[ge4]
mú yàngHán Việt: MÔ DẠNG
dáng vẻ
Tiếng Anh: look; style; appearance; approximation; about; CL:個|个[ge4]