模糊不清 nghĩa là gì
mó hu bù qīngHán Việt: MÔ HỒ BẤT THANH
không rõ
Nghĩa
mó hu bù qīngHán Việt: MÔ HỒ BẤT THANH
- không rõ
- rõ mờ
- mờ nhòe theo thời gian
Tiếng Anh: indistinct; fuzzy; blurred with age
Chữ thành phần
- 模mó · Hán Việt: mômodel, pattern, standard; to copy, to imitate14 nét · Xem thứ tự nét →
- 糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →