Từ điển › 横切横切橫切 nghĩa là gìhéng qiēHán Việt: HOẠNH THIẾTcắt ngangNghĩa héng qiēHán Việt: HOẠNH THIẾTcắt ngangmột vết cắt ngangTiếng Anh: to cut across; a horizontal cutChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →