横加指责橫加指責 nghĩa là gì
héng jiā zhǐ zéHán Việt: HOẠNH GIA CHỈ TRÁCH
đổ lỗi một cách vô tội vạ
Nghĩa
héng jiā zhǐ zéHán Việt: HOẠNH GIA CHỈ TRÁCH
- đổ lỗi một cách vô tội vạ
Tiếng Anh: to blame unscrupulously
Chữ thành phần
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →