Từ điển › 横匾横匾橫匾 nghĩa là gìhéng biǎnbức hoành phi (để khắc chữ)Nghĩa héng biǎnbức hoành phi (để khắc chữ)Tiếng Anh: horizontal tablet (for an inscription)Chữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →匾biǎna board, sign, or tablet made from bamboo11 nét · Xem thứ tự nét →