Từ điển › 横截线横截线橫截線 nghĩa là gìhéng jié xiànđường ngang quaNghĩa héng jié xiànđường ngang quaTiếng Anh: transversal lineChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →