横扫千军橫掃千軍 nghĩa là gì
héng sǎo qiān jūnHán Việt: HOẠNH TẢO THIÊN QUÂN
tiêu diệt hoàn toàn
Nghĩa
héng sǎo qiān jūnHán Việt: HOẠNH TẢO THIÊN QUÂN
- tiêu diệt hoàn toàn
Tiếng Anh: total annihilation
Chữ thành phần
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →
- 千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →