Từ điển › 横摺横摺橫摺 nghĩa là gìhéng zhéHán Việt: HOẠNH DẬPnếp gấp hoặc xếp ngangNghĩa héng zhéHán Việt: HOẠNH DẬPnếp gấp hoặc xếp ngangTiếng Anh: horizontal fold or tuckChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →摺zhé · Hán Việt: dậpto bend, to fold; curved, twisted14 nét · Xem thứ tự nét →