Từ điển › 横斜横斜橫斜 nghĩa là gìhéng xiéHán Việt: HOẠNH TÀchéoNghĩa héng xiéHán Việt: HOẠNH TÀchéonghiêngTiếng Anh: oblique; slantingChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 横斜横斜钩héng xié gōu nét ⺄ trong chữ Hán