Từ điển › 横断物横断物橫斷物 nghĩa là gìhéng duàn wùHán Việt: HOẠNH ĐOẠN VẬTvật nằm ngangNghĩa héng duàn wùHán Việt: HOẠNH ĐOẠN VẬTvật nằm ngangTiếng Anh: transverse objectChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →