Từ điển › 横是横是橫是 nghĩa là gìhéng shiHán Việt: HOẠNH THỊcó lẽNghĩa héng shiHán Việt: HOẠNH THỊcó lẽnhiều khả năngTiếng Anh: probably; most likelyChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →