Từ điển › 橘子汁橘子汁 nghĩa là gìjú zi zhīHán Việt: QUẤT TÍ CHẤPnước ép quýtNghĩa jú zi zhīHán Việt: QUẤT TÍ CHẤPnước ép quýtLT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]Chữ thành phần橘jú · Hán Việt: quấtorange, tangerine16 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →