Từ điển › 橘子酱橘子酱橘子醬 nghĩa là gìjú zi jiàngHán Việt: QUẤT TÍ TƯƠNGmứt camNghĩa jú zi jiàngHán Việt: QUẤT TÍ TƯƠNGmứt camTiếng Anh: orange jam; marmaladeChữ thành phần橘jú · Hán Việt: quấtorange, tangerine16 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →