橙汁 nghĩa là gì
chéng zhīHán Việt: CHANH CHẤP
nước ép cam
Nghĩa
chéng zhīHSK 7Hán Việt: CHANH CHẤP
- nước ép cam
- LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]
Tiếng Anh: orange juice; CL:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]
chéng zhīHán Việt: CHANH CHẤP
nước ép cam
Tiếng Anh: orange juice; CL:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]