Từ điển › 橡皮擦橡皮擦 nghĩa là gìxiàng pí cācục tẩyNghĩa xiàng pí cācục tẩycao suLT:塊|块[kuai4]Tiếng Anh: eraser; rubber; CL:塊|块[kuai4]Chữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →