Từ điển › 橡皮泥橡皮泥 nghĩa là gìxiàng pí níđất sét dẻoNghĩa xiàng pí níđất sét dẻođất nặnTiếng Anh: plasticine; modeling clayChữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →