Từ điển › 橡皮球橡皮球 nghĩa là gìxiàng pí qiúquả bóng cao suNghĩa xiàng pí qiúquả bóng cao suTiếng Anh: rubber ballChữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →