Từ điển › 橡皮筋橡皮筋 nghĩa là gìxiàng pí jīndây thunNghĩa xiàng pí jīndây thunTiếng Anh: rubber bandChữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →