Từ điển › 橡皮线橡皮线橡皮線 nghĩa là gìxiàng pí xiàndây điện (bọc cao su)Nghĩa xiàng pí xiàndây điện (bọc cao su)cápTiếng Anh: wire (sheathed in rubber); cableChữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →