Từ điển › 橡皮膏橡皮膏 nghĩa là gìxiàng pí gāobăng dính cá nhânNghĩa xiàng pí gāobăng dính cá nhânbăng keo cá nhânTiếng Anh: sticking plaster; adhesive bandageChữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →膏gāo · Hán Việt: caogrease, fat; ointment, paste14 nét · Xem thứ tự nét →