Từ điển › 橡胶橡胶橡膠 nghĩa là gìxiàng jiāocao suNghĩa xiàng jiāoHSK 7cao suTiếng Anh: rubber; caoutchoucChữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 橡胶橡胶树xiàng jiāo shù cây cao su