Từ điển › 欠安欠安 nghĩa là gìqiàn ānHán Việt: KHIẾM ANốm (nói giảm nói tránh)Nghĩa qiàn ānHán Việt: KHIẾM ANốm (nói giảm nói tránh)Tiếng Anh: ill (euphemism)Chữ thành phần欠qiàn · Hán Việt: khiếmto lack, to owe; to breathe, to yawn4 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →