Từ điển › 欠揍欠揍 nghĩa là gìqiàn zòucần bị đánhNghĩa qiàn zòucần bị đánhTiếng Anh: to need a spankingChữ thành phần欠qiàn · Hán Việt: khiếmto lack, to owe; to breathe, to yawn4 nét · Xem thứ tự nét →揍zòuto hit, to beat; to smash, to break12 nét · Xem thứ tự nét →