Từ điển › 欠条欠条欠條 nghĩa là gìqiàn tiáoHán Việt: KHIẾM ĐIỀUgiấy nợNghĩa qiàn tiáoHSK 7Hán Việt: KHIẾM ĐIỀUgiấy nợgiấy chứng nhận nợTiếng Anh: IOU; certificate of indebtednessChữ thành phần欠qiàn · Hán Việt: khiếmto lack, to owe; to breathe, to yawn4 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →