Từ điển › 欠薪欠薪 nghĩa là gìqiàn xīnnợ lươngNghĩa qiàn xīnnợ lươnglương chưa trảTiếng Anh: to owe wages; back pay; wages arrearsChữ thành phần欠qiàn · Hán Việt: khiếmto lack, to owe; to breathe, to yawn4 nét · Xem thứ tự nét →薪xīnfuel, firewood; salary16 nét · Xem thứ tự nét →