Từ điển › 欠账欠账欠賬 nghĩa là gìqiàn zhàngnợ nầnNghĩa qiàn zhàngnợ nầnkhoản nợnghĩa vụTiếng Anh: to owe a debt; debt; obligationChữ thành phần欠qiàn · Hán Việt: khiếmto lack, to owe; to breathe, to yawn4 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →