Từ điển › 欠项欠项欠項 nghĩa là gìqiàn xiàngHán Việt: KHIẾM HẠNGnợ phải trảNghĩa qiàn xiàngHán Việt: KHIẾM HẠNGnợ phải trảkhoản nợTiếng Anh: liabilities; debtChữ thành phần欠qiàn · Hán Việt: khiếmto lack, to owe; to breathe, to yawn4 nét · Xem thứ tự nét →项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →