次品 nghĩa là gì
cì pǐnHán Việt: THỨ PHẨM
sản phẩm kém chất lượng
Nghĩa
cì pǐnHán Việt: THỨ PHẨM
- sản phẩm kém chất lượng
- lỗi
- hàng loại hai
Tiếng Anh: substandard products; defective; seconds
cì pǐnHán Việt: THỨ PHẨM
sản phẩm kém chất lượng
Tiếng Anh: substandard products; defective; seconds