Từ điển › 次子次子 nghĩa là gìcì zǐHán Việt: THỨ TÍcon trai thứ haiNghĩa cì zǐHán Việt: THỨ TÍcon trai thứ haiTiếng Anh: second sonChữ thành phần次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →