Từ điển › 次日次日 nghĩa là gìcì rìHán Việt: THỨ NHẬTngày hôm sauNghĩa cì rìHSK 7Hán Việt: THỨ NHẬTngày hôm sauTiếng Anh: next day; the morrowChữ thành phần次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →