Từ điển › 次生次生 nghĩa là gìcì shēngHán Việt: THỨ SINHphái sinhNghĩa cì shēngHán Việt: THỨ SINHphái sinhthứ cấpphụ-Tiếng Anh: derivative; secondary; sub-Chữ thành phần次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 次生次生林cì shēng lín sự phát triển thứ cấp của rừng次生灾害cì shēng zāi hài thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)