次级房屋信贷危机次級房屋信貸危機 nghĩa là gì
cì jí fáng wū xìn dài wēi jī
khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn
Nghĩa
cì jí fáng wū xìn dài wēi jī
- khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn
Tiếng Anh: subprime mortgage crisis
Chữ thành phần
- 次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →
- 屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →