次级贷款次級貸款 nghĩa là gì
cì jí dài kuǎn
cho vay dưới chuẩn
Nghĩa
cì jí dài kuǎn
- cho vay dưới chuẩn
- viết tắt của 次貸|次贷[ci4 dai4]
Tiếng Anh: subprime lending; abbr. to 次貸|次贷[ci4 dai4]
cì jí dài kuǎn
cho vay dưới chuẩn
Tiếng Anh: subprime lending; abbr. to 次貸|次贷[ci4 dai4]