欢乐时光歡樂時光 nghĩa là gì
huān lè shí guāngHán Việt: HOAN LẠC THÌ QUANG
thời gian vui vẻ
Nghĩa
huān lè shí guāngHán Việt: HOAN LẠC THÌ QUANG
- thời gian vui vẻ
- giờ vui (ở quán bar, v.v.)
Tiếng Anh: happy time; happy hour (in bars etc)
Chữ thành phần
- 欢huān · Hán Việt: hoanhappy, glad, joyful6 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →